Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
匍匐前进
匍匐前进
bồ bặc tiền tiến
bò trườn về phía trước
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bò trườn về phía trước
- 。
Những người lính bò về phía trước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ匍匐前进
Phồn thể匍匐前進
bồ bặc tiền tiến
bò trườn về phía trước
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bò trườn về phía trước
- 。
Những người lính bò về phía trước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.