Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包里斯
包里斯
bao lý tư
Boris (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Boris (tên người)
- 。
Boris là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
包里斯
Phồn thể包
bao lý tư
Boris (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Boris (tên người)
- 。
Boris là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.