Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
包袱底儿
truyền đời; lưu truyền hậu thế
NGHĨA
- 壹名danh từ
truyền đời; lưu truyền hậu thế
- 。
Cái gia bảo này là của tổ tiên truyền lại.
- 貳名danh từ
bảo vật gia truyền quý giá nhất; của để dành quý nhất
- 。
Đây là tài sản quý giá nhất của gia đình chúng tôi.
- 參名danh từ
bí mật thầm kín; điều giấu kín trong lòng
- 。
Anh ấy đã tiết lộ tất cả bí mật của mình.
- 肆名danh từ
tiết mục hay nhất; đòn tủ; bài tủ
- 。
Anh ấy đã thể hiện hết khả năng của mình.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái nhà, vách đá)BỘ
- 氐đê(gốc rễ, thấp nhất)HÌNH THANH
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
truyền đời; lưu truyền hậu thế
NGHĨA
- 壹名danh từ
truyền đời; lưu truyền hậu thế
- 。
Cái gia bảo này là của tổ tiên truyền lại.
- 貳名danh từ
bảo vật gia truyền quý giá nhất; của để dành quý nhất
- 。
Đây là tài sản quý giá nhất của gia đình chúng tôi.
- 參名danh từ
bí mật thầm kín; điều giấu kín trong lòng
- 。
Anh ấy đã tiết lộ tất cả bí mật của mình.
- 肆名danh từ
tiết mục hay nhất; đòn tủ; bài tủ
- 。
Anh ấy đã thể hiện hết khả năng của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.