勾结
勾结
câu kết
móc ngoặc; thông đồng với nhau
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#21021
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
móc ngoặc; thông đồng với nhau
- 。
Họ câu kết với nhau.
- 貳动động từ
câu kết; thông đồng; móc ngoặc
- 。
Bọn họ câu kết với nhau.
- 參动động từ
câu kết; thông đồng; móc ngoặc
- 。
Họ cấu kết với nhau.
Đang tải…
勾结
Phồn thể勾結
câu kết
móc ngoặc; thông đồng với nhau
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#21021
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
móc ngoặc; thông đồng với nhau
- 。
Họ câu kết với nhau.
- 貳动động từ
câu kết; thông đồng; móc ngoặc
- 。
Bọn họ câu kết với nhau.
- 參动động từ
câu kết; thông đồng; móc ngoặc
- 。
Họ cấu kết với nhau.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.