劳委会

劳委会
láowěihuì
lao uỷ hội

Ủy ban Lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Lao động

    • Ủy ban Lao động đang thảo luận về luật lao động mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.