劳埃德

劳埃德
Láoāi
lao ai đức

Lloyd (tên người)

2 nghĩa#14537
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Lloyd (tên người)

    人的名字,英文名rén de míngzì, yīngwénmíng

    • Lloyd là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Lloyd's (tập đoàn bảo hiểm có trụ sở tại Luân Đôn)

    位于伦敦的著名保险公司wèiyú lúndūn de zhùmíng bǎoxiǎn gōngsī

    • Lloyd's là một công ty bảo hiểm nổi tiếng thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.