劳动合同

劳动合同
láodòngtong
lao động hợp đồng

hợp đồng lao động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp đồng lao động

    • Chúng tôi đã ký hợp đồng lao động.

  2. danh từ

    hợp đồng lao động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.