劳动保险

劳动保险
láodòngbǎoxiǎn
lao động bảo hiểm

bảo hiểm lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm lao động

    • Bảo hiểm lao động rất quan trọng đối với công nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.