劳务市场

劳务市场
láoshìchǎng
lao vụ thị trường

thị trường lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường lao động

    • Thị trường lao động có rất nhiều cơ hội việc làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.