助学金

助学金
zhùxuéjīn
trợ học kim

học bổng hỗ trợ; trợ cấp học tập

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. học bổng hỗ trợ; trợ cấp học tập

  2. danh từ

    học bổng hỗ trợ; trợ cấp học tập

    • Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp học bổng.

  3. học bổng hỗ trợ học tập; trợ cấp học bổng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.