奖学金

奖学金
jiǎngxuéjīn
thưởng học kim

học bổng hỗ trợ học tập; trợ cấp học bổng

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8254Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học bổng hỗ trợ học tập; trợ cấp học bổng

    学校给成绩好的学生的钱xuéxiào gěi chéngjì hǎo de xuésheng de qián

    • Anh ấy đã nhận được học bổng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.