Tới nội dung chính

动画片

动画片
dònghuàpiàn
động hoạ phiến

phim hoạt hình

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#29532
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phim hoạt hình

    • 。

      Tôi thích xem phim hoạt hình.

动
dòng
động
BỘ THỦ⼒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu