Tới nội dung chính

卡通

卡通
kǎtōng
ca thông

hoạt hình; phim hoạt hình

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13309
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoạt hình; phim hoạt hình

    中用简单线条画的人物或动物形象,常在电视或电影中出现yòng jiǎndān xiàn tiáo huà de rénwù huò dòngwù xíngxiàng, cháng zài diànshì huò diànyǐng zhōng chūxiàn

    • 。

      Tôi thích xem phim hoạt hình.

卡
kǎ
ca
BỘ THỦ⼘
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu