动员令

动员令
dòngyuánlìng
động viên lệnh

lệnh động viên; lệnh tổng động viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lệnh động viên; lệnh tổng động viên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.