加长

加长
jiācháng
gia trường

kéo dài; nối dài

1 nghĩa#39818
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo dài; nối dài

    • Làm ơn kéo dài chiếc váy này ra một chút.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.