加西亚

加西亚
Jiā
gia tây á

Garcia (tên người)

1 nghĩa#19977
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Garcia (tên người)

    • Garcia là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.