加盟店

加盟店
jiāméngdiàn
gia minh điếm

cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng franchise

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng franchise

    • Cửa hàng nhượng quyền này kinh doanh rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.