加油站

加油站
jiāyóuzhàn
gia dầu trạm

trạm xăng; cây xăng

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#7807
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm xăng; cây xăng

    供应汽油和柴油的地方gōngyìng qìyóu hé cháiyóu de dìfang

    • Trạm xăng ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.