Tới nội dung chính

加油

加油
jiāyóu
gia dầu

cố lên; tiếp tục cố; thêm dầu (nghĩa đen: đổ xăng; tăng tốc)

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#792
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cố lên; tiếp tục cố; thêm dầu (nghĩa đen: đổ xăng; tăng tốc)

    中踩油门使车快速行驶;努力争取成功cǎi yóumén shǐ chē kuàisù xíngshǐ;nǔlì zhēngqǔ chénggōng

    • !

      Nhanh lên, tăng tốc đi!

  2. 貳动động từ

    cố lên; cố gắng thêm; (bóng) cổ vũ ai đó

    中鼓励;支持;努力做得更好gǔlì; zhīchí; nǔlì zuò de gèng hǎo

    • !

      Chúng ta cùng cố gắng lên!

  3. 參动động từ

    thêm dầu/nhiên liệu; đổ xăng; (khẩu ngữ) cố lên; cổ vũ

    中增加燃料;鼓励某人努力zēngjiā ránliào;gǔlì mǒurén nǔlì

加
jiā
gia
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu