Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
加格达奇
加格达奇
gia cách đạt kỳ
Khu Gia Cách Đạt Kỳ, thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh, Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khu Gia Cách Đạt Kỳ, thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh, Hắc Long Giang(kế thừa)
- 。
Khu Gia Cách Đạt Kỳ là một quận của tỉnh Hắc Long Giang.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
加格达奇
Phồn thể加格達奇
gia cách đạt kỳ
Khu Gia Cách Đạt Kỳ, thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh, Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khu Gia Cách Đạt Kỳ, thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh, Hắc Long Giang(kế thừa)
- 。
Khu Gia Cách Đạt Kỳ là một quận của tỉnh Hắc Long Giang.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng