Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
加料钢琴
加料钢琴
gia liệu cương cầm
đàn piano chuẩn bị (prepared piano)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn piano chuẩn bị (prepared piano)
- 。
Đàn piano đã được chuẩn bị là một loại nhạc cụ đặc biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)HÌNH THANH
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
加料钢琴
Phồn thể加料鋼琴
gia liệu cương cầm
đàn piano chuẩn bị (prepared piano)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn piano chuẩn bị (prepared piano)
- 。
Đàn piano đã được chuẩn bị là một loại nhạc cụ đặc biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)HÌNH THANH
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng