加拉加斯

加拉加斯
Jiājiā
gia lạp gia tư

Caracas, thủ đô Venezuela

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Caracas, thủ đô Venezuela

    • Caracas là thủ đô của Venezuela.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.