加德西

加德西
jiā
gia đức tây

Gardasil (vắc-xin HPV)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gardasil (vắc-xin HPV)

    • HPV

      Gardasil là một loại vắc-xin HPV.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.