加德纳

加德纳
Jiā
gia đức nạp

Gia Đức Na

1 nghĩa#15496
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gia Đức Na

    • Gardner là một nghệ sĩ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.