加官晋级

加官晋级
jiāguānjìn
gia quan tấn cấp

được thăng quan tiến chức; thăng cấp [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    được thăng quan tiến chức; thăng cấp [thành ngữ]

    • Anh ấy đã được thăng chức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.