加勒比海

加勒比海
JiāHǎi
gia lặc tỷ hải

Biển Caribe

1 nghĩa#22307
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Biển Caribe

    • Biển Caribe là một nơi xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.