功能表

功能表
gōngnéngbiǎo
công năng biểu

thực đơn; menu (phần mềm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực đơn; menu (phần mềm)

    • Xin hãy mở menu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(lao động, thợ thuyền)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh)BỘ

Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.