功能性

功能性
gōngnéngxìng
công năng tính

có tính năng; có chức năng; tính chức năng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    có tính năng; có chức năng; tính chức năng

    • Phần mềm này có tính năng rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(lao động, thợ thuyền)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh)BỘ

Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.