功夫球

功夫球
gōngfuqiú
công phu cầu

quả cầu sắt; bi sắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả cầu sắt; bi sắt(kế thừa)

    • Anh ấy chơi thiết cầu rất giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(lao động, thợ thuyền)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh)BỘ

Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.