- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ngoài khả năng; bất lực không làm được [thành ngữ]
ngoài khả năng; bất lực không làm được [thành ngữ]
Việc này tôi không làm được.
ngoài khả năng; bất lực không làm được [thành ngữ]
ngoài khả năng; bất lực không làm được [thành ngữ]
Việc này tôi không làm được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.