- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
truyền lực; truyền dẫn cơ học
truyền lực; truyền dẫn cơ học
Truyền động cơ học là một phần quan trọng của kỹ thuật.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
truyền lực; truyền dẫn cơ học
truyền lực; truyền dẫn cơ học
Truyền động cơ học là một phần quan trọng của kỹ thuật.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.