- 刀đao(con dao)BỘ
- 辟tích(mở ra, khai phá)HÌNH THANH
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
thẳng vào mặt; ào ào trút xuống (như mưa đá) [thành ngữ]
thẳng vào mặt; ào ào trút xuống (như mưa đá) [thành ngữ]
Mưa xối xả trút xuống.
trút xuống đầu mặt; (bóng) ào ào không ngừng [thành ngữ]
Mưa xối xả trút xuống.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
thẳng vào mặt; ào ào trút xuống (như mưa đá) [thành ngữ]
thẳng vào mặt; ào ào trút xuống (như mưa đá) [thành ngữ]
Mưa xối xả trút xuống.
trút xuống đầu mặt; (bóng) ào ào không ngừng [thành ngữ]
Mưa xối xả trút xuống.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.