劈头盖脸

劈头盖脸
tóugàiliǎn
phách đầu cái kiểm

thẳng vào mặt; ào ào trút xuống (như mưa đá) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    thẳng vào mặt; ào ào trút xuống (như mưa đá) [thành ngữ]

    • Mưa xối xả trút xuống.

  2. trạng từ

    trút xuống đầu mặt; (bóng) ào ào không ngừng [thành ngữ]

    • Mưa xối xả trút xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.