Tới nội dung chính

副总裁

副总裁
fùzǒngcái
phó tổng tài

phó chủ tịch; phó tổng giám đốc

3 nghĩa#19612
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phó chủ tịch; phó tổng giám đốc

    • 。

      Anh ấy là phó tổng tài của công ty.

  2. 貳名danh từ

    Phó tổng giám đốc; phó chủ tịch (công ty)

  3. 參名danh từ

    Phó tổng giám đốc; phó chủ tịch

副
fù
phó
BỘ THỦ⼑
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu