副国务卿

副国务卿
guóqīng
phó quốc vụ khanh

Thứ trưởng Ngoại giao; Phó Quốc vụ khanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thứ trưởng Ngoại giao; Phó Quốc vụ khanh

    • Ông ấy là Thứ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phức(đầy tràn, phong phú)HÌNH THANH
  • đao(dao (dạng bên phải))BỘ

Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.