剥落

剥落
luò
bác lạc

lột bỏ; bóc đi

1 nghĩa#49407
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lột bỏ; bóc đi

    • Lớp sơn trên tường bắt đầu bong tróc rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.