剖解图

剖解图
pōujiě
phẫu giải đồ

sơ đồ cắt lát; hình vẽ mặt cắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sơ đồ cắt lát; hình vẽ mặt cắt

    • Đây là một sơ đồ cắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.