剖腹产

剖腹产
pōuchǎn
phẫu phúc sản

sinh mổ; đẻ mổ (sinh con bằng phương pháp phẫu thuật)

1 nghĩa#41851
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh mổ; đẻ mổ (sinh con bằng phương pháp phẫu thuật)

    • Cô ấy sinh con bằng phương pháp mổ lấy thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.