Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
前郭县
前郭县
tiền quách huyện
huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, thành phố Tùng Nguyên, Cát Lâm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, thành phố Tùng Nguyên, Cát Lâm(kế thừa)
- 。
Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư ở tỉnh Cát Lâm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ前郭县
Phồn thể前郭縣
tiền quách huyện
huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, thành phố Tùng Nguyên, Cát Lâm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, thành phố Tùng Nguyên, Cát Lâm(kế thừa)
- 。
Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư ở tỉnh Cát Lâm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)