前男友

前男友
qiánnányǒu
tiền nam hữu

bạn trai cũ

1 nghĩa#11165
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn trai cũ

    曾经交往过的男性朋友cénjīng jiāowǎng guò de nánxìng péngyou

    • Tôi không muốn gặp lại bạn trai cũ của mình nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.