刻录机

刻录机
khắc lục cơ

máy ghi đĩa; ổ đĩa ghi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy ghi đĩa; ổ đĩa ghi

    • Tôi cần một cái ổ ghi đĩa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))HÀI THANH
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.