刹不住

刹不住
shābuzhù
sa bất trú

không thể dừng lại; không thể hãm lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không thể dừng lại; không thể hãm lại

    • Xe không phanh lại được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.