制氧机

制氧机
zhìyǎng
chế dưỡng cơ

máy tạo oxy; máy cung cấp oxy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tạo oxy; máy cung cấp oxy

    • Máy tạo oxy có thể giúp những người khó thở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.