制作者

制作者
zhìzuòzhě
chế tác giả

người sản xuất; người chế tác; nhà sản xuất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người sản xuất; người chế tác; nhà sản xuất

    • Nhà sản xuất của bộ phim này là ai?

  2. danh từ

    nhà sản xuất; nhà chế tác

    • Ai là nhà sản xuất của bộ phim này?

  3. danh từ

    người tạo ra; người chế tác; nhà sản xuất

    • Ai là người tạo ra bộ phim này?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.