到底
rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy cùng
NGHĨA
- 壹副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy cùng
中最终;最后;究竟zuì zhōng;zuì hòu;jiù jìng
- ?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
- 貳副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy
中最终;究竟;完全zuì zhōng;jiū jìng;wán quán
- ?
Rốt cuộc bạn muốn làm gì?
- 參副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
中最后;终于;毕竟zuìhòu;zhōngyú;bìjìng
- 肆副trạng từ
rốt cuộc; cuối cùng; sau cùng
中最终;最后;究竟zuì zhōng;zuì hòu;jiū jìng
- 伍副trạng từ
đến cùng; rốt cuộc; (khẩu) đến tận đáy; xét cho cùng
中最后;终于;说到底zuì hòu;zhōng yú;shuō dào dǐ
- 陸副trạng từ
cuối cùng; đến nơi rồi
中最后;最终;到最后程度zuì hòu; zuì zhōng; dào zuì hòu chéng dù
rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy cùng
NGHĨA
- 壹副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy cùng
中最终;最后;究竟zuì zhōng;zuì hòu;jiù jìng
- ?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
- 貳副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy
中最终;究竟;完全zuì zhōng;jiū jìng;wán quán
- ?
Rốt cuộc bạn muốn làm gì?
- 參副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
中最后;终于;毕竟zuìhòu;zhōngyú;bìjìng
- 肆副trạng từ
rốt cuộc; cuối cùng; sau cùng
中最终;最后;究竟zuì zhōng;zuì hòu;jiū jìng
- 伍副trạng từ
đến cùng; rốt cuộc; (khẩu) đến tận đáy; xét cho cùng
中最后;终于;说到底zuì hòu;zhōng yú;shuō dào dǐ
- 陸副trạng từ
cuối cùng; đến nơi rồi
中最后;最终;到最后程度zuì hòu; zuì zhōng; dào zuì hòu chéng dù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.