Tới nội dung chính

到底

到底
dàodǐ
đáo để

rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy cùng

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)6 nghĩa#305
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy cùng

    中最终;最后;究竟zuì zhōng;zuì hòu;jiù jìng

    • ?

      Rốt cuộc bạn muốn nói gì?

  2. 貳副trạng từ

    rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy

    中最终;究竟;完全zuì zhōng;jiū jìng;wán quán

    • ?

      Rốt cuộc bạn muốn làm gì?

  3. 參副trạng từ

    rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng

    中最后;终于;毕竟zuìhòu;zhōngyú;bìjìng

  4. 肆副trạng từ

    rốt cuộc; cuối cùng; sau cùng

    中最终;最后;究竟zuì zhōng;zuì hòu;jiū jìng

  5. 伍副trạng từ

    đến cùng; rốt cuộc; (khẩu) đến tận đáy; xét cho cùng

    中最后;终于;说到底zuì hòu;zhōng yú;shuō dào dǐ

  6. 陸副trạng từ

    cuối cùng; đến nơi rồi

    中最后;最终;到最后程度zuì hòu; zuì zhōng; dào zuì hòu chéng dù

到
dào
đáo
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu