别无二致

别无二致
biéèrzhì
biệt vô nhị trí

hoàn toàn như nhau; không có gì khác biệt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hoàn toàn như nhau; không có gì khác biệt [thành ngữ]

    • Ý kiến của họ không có gì khác biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.