别具匠心

别具匠心
biéjiàngxīn
biệt cụ tượng tâm

độc đáo sáng tạo; có ý tưởng riêng biệt [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    độc đáo sáng tạo; có ý tưởng riêng biệt [thành ngữ]

    • Thiết kế này rất độc đáo.

  2. tính từ

    độc đáo; đầy sáng tạo; có nét riêng [thành ngữ]

  3. tính từ

    độc đáo; có ý tưởng sáng tạo riêng [thành ngữ]

    • Thiết kế này được tạo ra một cách khéo léo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.