利伯曼

利伯曼
màn
lợi bá mạn

Liberman; Lieberman; Liebermann (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Liberman; Lieberman; Liebermann (tên người)

    • Liberman là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.