- 包bao(bọc, gói)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao bào đi lớp vỏ bọc bên ngoài của gỗ.
dụng cụ bào sợi; máy bào sợi
dụng cụ bào sợi; máy bào sợi
Tôi cần một cái bào để làm salad.
dụng cụ bào sợi; máy bào sợi
Cái bào sợi này rất dễ dùng.
Dùng dao bào đi lớp vỏ bọc bên ngoài của gỗ.
dụng cụ bào sợi; máy bào sợi
dụng cụ bào sợi; máy bào sợi
Tôi cần một cái bào để làm salad.
dụng cụ bào sợi; máy bào sợi
Cái bào sợi này rất dễ dùng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.