初创公司

初创公司
chūchuànggōng
sơ sáng công ti

công ty khởi nghiệp; startup

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty khởi nghiệp; startup

    • Anh ấy muốn mở một công ty khởi nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.