创作者

创作者
chuàngzuòzhě
sáng tác giả

người sáng tác; tác giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sáng tác; tác giả

    • Anh ấy là người sáng tạo ra bộ phim này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.